VSGA tổng hợp 5 diễn biến đáng chú ý đã ghi nhận trong lĩnh vực viễn thám và quan sát Trái Đất từ 11-19 tháng 06, 2026: ESA ra mắt nền tảng WSF Tracker theo dõi đô thị hóa toàn cầu; ghi nhận tín hiệu El Niño đang hình thành tại Thái Bình Dương; vệ tinh CO2M vượt qua thử nghiệm chân không; NASA lựa chọn sứ mệnh DAPHNE nghiên cứu tương tác khí quyển–không gian; và thông báo gián đoạn thu thập dữ liệu của Sentinel-5P.
Nền tảng WSF Tracker theo dõi mở rộng đô thị và đánh giá rủi ro thiên tai từ dữ liệu vệ tinh
WSF Tracker là gì và hoạt động như thế nào?
Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA) cùng các đối tác đã phát triển công cụ theo dõi hiện trạng định cư toàn cầu (World Settlement Footprint – WSF Tracker) và nền tảng trực tuyến chuyên dụng, cho phép theo dõi sự mở rộng đô thị trên toàn cầu với độ phân giải 10m và cập nhật 6 tháng một lần. Nền tảng cung cấp khả năng phân tích sự phát triển của các khu dân cư từ năm 2016 đến 2026 thông qua dữ liệu viễn thám vệ tinh.
So với các bản đồ đô thị tĩnh truyền thống, WSF Tracker mang lại khả năng giám sát liên tục tốc độ và thời điểm mở rộng đô thị, xác định các khu vực phát triển nhanh, đồng thời phát hiện các xu hướng hình thành khu dân cư mới ở quy mô toàn cầu, quốc gia và thành phố.
Ứng dụng đánh giá rủi ro thiên tai theo khu vực đô thị
Một điểm nổi bật của nền tảng là khả năng kết hợp dữ liệu khu dân cư với các lớp dữ liệu rủi ro thiên tai như ngập lụt, sụt lún đất, động đất, nắng nóng cực đoan và bão nhiệt đới. Nhờ đó, người dùng có thể đánh giá được mức độ rủi ro của các khu vực đô thị mới phát triển.
Theo dữ liệu WSF Tracker, các khu vực đô thị hiện chỉ chiếm khoảng 0,6% diện tích đất liền của Trái Đất, nhưng là nơi sinh sống của hơn 57% dân số toàn cầu. Khi quá trình đô thị hóa tiếp tục diễn ra, nhiều công trình và cơ sở hạ tầng mới đang được xây dựng tại các khu vực có nguy cơ thiên tai cao, làm gia tăng rủi ro đối với phát triển bền vững.
Trường hợp Hà Nội: Mở rộng đô thị trong vùng nguy cơ ngập lụt
Một ví dụ được nền tảng phân tích là thủ đô Hà Nội, nơi đã ghi nhận sự mở rộng đáng kể của các khu đô thị vùng ven trong khoảng 10 năm qua. Dữ liệu viễn thám kết hợp bản đồ nguy cơ ngập lụt cho thấy nhiều khu vực phát triển mới nằm trong vùng có khả năng xảy ra lũ với chu kỳ 100 năm, đặc biệt tại khu vực đồng bằng sông Hồng. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của viễn thám trong hỗ trợ quy hoạch đô thị, quản lý rủi ro thiên tai và đầu tư hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu.

Nguồn: esa.int
Dữ liệu vệ tinh ghi nhận tín hiệu El Niño đang hình thành tại Thái Bình Dương
Hiện tượng El Niño
El Niño là một pha của hệ thống dao động Nam El Niño (ENSO), xảy ra khi gió tín phong suy yếu làm khối nước ấm ở phía tây Thái Bình Dương dịch chuyển về phía đông. Hiện tượng này có thể làm thay đổi hoàn lưu khí quyển toàn cầu, gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như nắng nóng, hạn hán, mưa lớn và lũ lụt ở nhiều khu vực trên thế giới.
Các phép đo từ vệ tinh cho thấy nhiệt độ bề mặt biển (Sea Surface Temperature – SST) tại vùng nhiệt đới Thái Bình Dương đã tăng mạnh trong những tháng gần đây, bằng chứng sớm cho thấy hiện tượng El Niño đang quay trở lại.

Vai trò của vệ tinh Copernicus Sentinel-3 trong giám sát El Niño
Trong lĩnh vực viễn thám, các vệ tinh Copernicus Sentinel-3 đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát nhiệt độ bề mặt biển với độ chính xác cao (sai số đo nhiệt độ nhỏ hơn 0,3 độ Kelvin). Dữ liệu vệ tinh cho phép các nhà khoa học theo dõi sự phát triển của El Niño thông qua các bản đồ dị thường nhiệt độ nước biển so với trung bình nhiều năm.
Bên cạnh nhiệt độ bề mặt nước biển, vệ tinh Sentinel-3 còn sử dụng radar đo cao (Radar Altimeter) để quan sát sự thay đổi mực nước biển do hiện tượng giãn nở nhiệt của nước biển khi nhiệt độ tăng. Các phép đo độ cao vệ tinh từ Copernicus Sentinel-6 và Sentinel-3 giúp theo dõi các bất thường mực nước biển liên quan đến El Niño.
Kết hợp viễn thám và mô hình khí hậu để nâng cao dự báo
Ngoài ra, các vệ tinh thời tiết MetOp hỗ trợ nghiên cứu các dao động khí quyển như Quasi-Biennial Oscillation (QBO), một yếu tố có thể ảnh hưởng đến cường độ và tác động của El Niño.
Sự kết hợp giữa quan trắc viễn thám vệ tinh, số liệu khí tượng và mô hình khí hậu đang giúp các nhà khoa học theo dõi chặt chẽ diễn biến ENSO, từ đó nâng cao khả năng dự báo các hiện tượng thời tiết và khí hậu cực đoan trên phạm vi toàn cầu.
Nguồn: esa.int
Vệ tinh (CO2M) giám sát Carbon Dioxide của Châu Âu vượt qua thử nghiệm chân không
Nhiệm vụ và năng lực kỹ thuật của CO2M
Vệ tinh Copernicus Anthropogenic Carbon Dioxide Monitoring (CO2M) đã đạt cột mốc kỹ thuật quan trọng khi thiết bị máy quang phổ ảnh (imaging spectrometer) trên vệ tinh đầu tiên vượt qua thử nghiệm trong môi trường chân không mô phỏng điều kiện không gian.
Thiết bị này có khả năng quan sát dải rộng 250km của bề mặt Trái Đất ở 4 kênh phổ từ vùng khả kiến đến hồng ngoại sóng ngắn, giúp đo nồng độ CO₂ và CH₄ trong khí quyển. Điểm nổi bật của nhiệm vụ là khả năng phân biệt nguồn phát thải tự nhiên và nguồn phát thải do con người gây ra, cung cấp dữ liệu minh bạch phục vụ theo dõi biến đổi khí hậu và kiểm kê phát thải toàn cầu.
Kết quả thử nghiệm và lộ trình triển khai
Trong thử nghiệm, các cảm biến được làm lạnh tới –20°C (VIS/NIR) và -123°C (SWIR) để hiệu chỉnh chính xác trong điều kiện tương tự quỹ đạo. Kết quả cho thấy cả bốn kênh phổ đều được lấy nét chính xác và đáp ứng tốt các yêu cầu về ánh sáng tán xạ, phổ và hiệu năng đầu dò.

Ngoài máy quang phổ, vệ tinh còn tích hợp bộ chụp mây (cloud imager) và máy đo phân cực đa góc (multi-angle polarimeter) nhằm loại bỏ dữ liệu bị mây che phủ và cải thiện chất lượng quan sát. Khi hoàn thiện 3 vệ tinh giống nhau, hệ thống CO2M sẽ có khả năng cập nhật bản đồ nồng độ CO₂ và CH₄ toàn cầu với chu kỳ khoảng 3,5 ngày, góp phần tăng cường minh bạch phát thải và hỗ trợ hành động khí hậu trên phạm vi toàn thế giới.
Nguồn: esa.int
NASA phát triển sứ mệnh DAPHNE nghiên cứu tương tác giữa thời tiết vũ trụ và khí quyển Trái Đất

Mục tiêu khoa học của sứ mệnh DAPHNE
NASA đã chính thức lựa chọn sứ mệnh DAPHNE (Dynamic Atmosphere-Ionosphere Explorer) để bước vào giai đoạn phát triển tiếp theo, với kế hoạch phóng vào năm 2029. Sứ mệnh nhằm nghiên cứu sự tương tác giữa thời tiết vũ trụ và khí quyển tầng cao của Trái Đất, góp phần nâng cao hiểu biết về các quá trình vật lý diễn ra giữa Mặt Trời và hành tinh của chúng ta.
DAPHNE sẽ bao gồm hai vệ tinh giống nhau mang theo ba thiết bị khoa học là MIGHTI, FUVI và PLATO để đo đạc các thông số như thành phần khí quyển, nhiệt độ và gió trong tầng nhiệt quyển (Thermosphere) – khu vực nằm giữa khí quyển Trái Đất và không gian.
Mục tiêu chính của sứ mệnh là làm rõ mối liên hệ hai chiều giữa khí quyển tầng thấp và không gian gần Trái Đất. Trong khi ảnh hưởng của thời tiết vũ trụ lên Trái Đất đã được nghiên cứu nhiều, các nhà khoa học vẫn còn thiếu hiểu biết về cách các quá trình khí quyển bên dưới tác động trở lại tầng điện ly và môi trường không gian.
Ý nghĩa với viễn thám, định vị vệ tinh và hạ tầng công nghệ
Từ góc độ viễn thám không gian, DAPHNE sẽ cung cấp dữ liệu quan sát mới về động lực học khí quyển tầng cao, giúp cải thiện các mô hình dự báo thời tiết vũ trụ. Những dữ liệu này đặc biệt quan trọng đối với:
- Hoạt động của vệ tinh viễn thám và viễn thông.
- Hệ thống định vị vệ tinh GPS/GNSS.
- Lưới điện và hạ tầng công nghệ nhạy cảm với bão từ.
- Các sứ mệnh đưa con người lên Mặt Trăng và Sao Hỏa.
NASA cho biết DAPHNE là một phần trong chiến lược mới của cơ quan này nhằm chuyển từ nghiên cứu thuần túy sang nghiên cứu định hướng ứng dụng, tập trung vào các kết quả có thể phục vụ trực tiếp cho xã hội như dự báo và giảm thiểu tác động của thời tiết vũ trụ.
Nguồn: spacenews.com
Vệ tinh Copernicus Sentinel-5P ngừng hoạt động trong ngày 18 tháng 6 năm 2026
Do sự cố với trạm thu phát mặt đất Sentinel-5P vào ngày 18 tháng 6 năm 2026, việc thu thập dữ liệu đã bị trì hoãn từ 15:00 đến 21:40 UTC, ảnh hưởng đến các quỹ đạo từ 44977 đến 44981.
Dữ liệu NRTI sẽ không khả dụng trong khoảng thời gian này, nhưng các sản phẩm OFFL không bị ảnh hưởng và vẫn đang được cung cấp cho khoảng thời gian bị ảnh hưởng.

Nguồn: dataspace.copernicus.eu
